Hoạt động văn phòng và hành chínhOffice Operations & Administration
procedure
n.L1 Cốt lõiB1
程序;办事步骤;规定流程
Định nghĩa tiếng Anh an established and usually ordered set of actions for completing a task correctly
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.