Hoạt động văn phòng và hành chínhOffice Operations & Administration
retrieve
v.L3 Mở rộngB2
检索并取回;找回存放的资料或物品
Định nghĩa tiếng Anh to find and bring back stored information, a document, or another item
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.