Hoạt động văn phòng và hành chính
archive
v.L3 Mở rộngB2
将文件归档保存;把记录转入长期存储
Định nghĩa tiếng Anh to move records into long-term storage so they remain available for future reference
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.