Hoạt động văn phòng và hành chính / Reception
lobby
a large entrance area where people can wait
大厅;入口处的等候区域
Định nghĩa tiếng Anh
a large entrance area inside a building where people can meet or wait
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.