Hoạt động văn phòng và hành chính
electronic copy
n.L2 Tập trung thêmB1
电子版;以数字形式保存或发送的文件
Định nghĩa tiếng Anh a version of a document that is stored or transmitted digitally
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.