TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.500)

Hoạt động văn phòng và hành chínhOffice Operations & Administration

electronic copy

n.L2 Nâng caoB1

电子版;以数字形式保存或发送的文件

Định nghĩa tiếng Anh a version of a document that is stored or transmitted digitally

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.