Hoạt động văn phòng và hành chínhOffice Operations & Administration
reference number
n.L1 Cốt lõiB1
参考编号;用于识别交易、申请或记录的号码
Định nghĩa tiếng Anh a number assigned so a particular transaction, request, or record can be identified
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.