Hoạt động văn phòng và hành chínhOffice Operations & Administration
document
n.L1 Cốt lõiB1
文件;文档;书面资料
Định nghĩa tiếng Anh a written or digital item that records information and may serve as evidence
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.