Hoạt động văn phòng và hành chínhOffice Operations & Administration
organize
v.L1 Cốt lõiB1
整理;组织;安排
Định nghĩa tiếng Anh to arrange items, information, or activities according to a clear system
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.