Hoạt động văn phòng và hành chính / Administrative Tasks
enclose
include a document inside a letter or package
随信附上;把……装入信封或包裹
Định nghĩa tiếng Anh
to put or include something inside a letter, envelope, or package
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.