Hoạt động văn phòng và hành chínhOffice Operations & Administration
enclose
v.L3 Mở rộngB2
随信附上;把……装入信封或包裹
Định nghĩa tiếng Anh to put or include something inside a letter, envelope, or package
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.