TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.500)

Về danh sách từ

Hoạt động văn phòng và hành chính

administrative

adj.L2 Tập trung thêmB2

行政的;与日常管理工作有关的

Định nghĩa tiếng Anh connected with organizing and managing the routine work of an office

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.