Hoạt động văn phòng và hành chính
scan a document
v.L1 Cốt lõiB1
扫描文件;把纸质文件转换成电子版
Định nghĩa tiếng Anh to use a scanner to make a digital copy of a paper document
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.