Hoạt động văn phòng và hành chínhOffice Operations & Administration
load paper
v.L1 Cốt lõiB1
装入纸张;给打印机或复印机放纸
Định nghĩa tiếng Anh to put paper into a printer, copier, or its paper tray
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.