Hoạt động văn phòng và hành chínhOffice Operations & Administration
office equipment
n.L1 Cốt lõiB1
办公设备
Định nghĩa tiếng Anh machines and tools used to perform work in an office
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.