TOEIC

2.500 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.500)

Hoạt động văn phòng và hành chínhOffice Operations & Administration

paper tray

n.L2 Nâng caoB1

进纸托盘;打印机或复印机中放置空白纸张的托盘

Định nghĩa tiếng Anh a removable printer or copier compartment that holds blank paper for printing

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.