paper tray
printer compartment that holds blank paper
进纸托盘;打印机或复印机中放置空白纸张的托盘
Định nghĩa tiếng Anh a removable printer or copier compartment that holds blank paper for printing
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.