Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
to sum up
adv.L1 Cốt lõiB1
总之;概括来说;引出对讨论要点的简短归纳
Định nghĩa tiếng Anh used to introduce a brief restatement of the main points of a discussion
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.