Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
for example
adv.L1 Cốt lõiA2
例如;举例来说;用具体实例说明较概括的观点
Định nghĩa tiếng Anh used to introduce a particular case that illustrates a broader statement
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.