Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
in addition
adv.L1 Cốt lõiB1
此外;另外;引出在前述内容之外增加的一点
Định nghĩa tiếng Anh used to introduce another point that is added to what has already been said
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.