TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary

apologize for

v.L1 Cốt lõiB1

为……道歉;就某个行为或情况表达歉意

Định nghĩa tiếng Anh to express regret and offer an apology about a specified action or situation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.