TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary

balance

n.L1 Cốt lõiB2

平衡;适当搭配;不同需要或特点之间合适的关系

Định nghĩa tiếng Anh An appropriate relationship or mixture between competing needs or qualities.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.