Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
failure
n.L1 Cốt lõiB1
失败;未能达到预期结果
Định nghĩa tiếng Anh The lack of an intended result, without automatically blaming a person.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.