Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
success
n.L1 Cốt lõiA2
成功;达到预期或有利结果的状态
Định nghĩa tiếng Anh The achievement of an intended or favorable result.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.