Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
effectiveness
n.L1 Cốt lõiB2
有效性;达到预期结果的程度
Định nghĩa tiếng Anh The degree to which intended results are achieved.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.