TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary

response

n.L1 Cốt lõiB1

回应;反应;因某个事件或情况而出现的行动或变化

Định nghĩa tiếng Anh An action or change that occurs because of an event or situation.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.