Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
improvement
n.L1 Cốt lõiB1
改善;改进;使某事变得更好的变化
Định nghĩa tiếng Anh A change that makes something better.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.