Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
effort
n.L1 Cốt lõiB1
努力;为实现某个目标付出的体力或脑力工作
Định nghĩa tiếng Anh Physical or mental work directed toward a goal.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.