Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
initiative
n.L1 Cốt lõiB2
倡议;新举措;旨在改善某种情况的新行动或计划
Định nghĩa tiếng Anh A new action or plan intended to improve a situation.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.