Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
responsibility
n.L1 Cốt lõiB1
责任;职责;处理某事或对自己的行为负责的义务
Định nghĩa tiếng Anh A duty to deal with something or answer for one's actions.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.