Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
contribution
n.L1 Cốt lõiB1
贡献;为共同成果提供的帮助、工作或资源
Định nghĩa tiếng Anh Something given or done to help achieve a shared result.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.