Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
boundary
n.L1 Cốt lõiB2
界限;边界;区分范围、类别或允许活动的限制
Định nghĩa tiếng Anh A limit separating areas, categories, or permitted activity.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.