Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
standard
n.L1 Cốt lõiB1
标准;用于判断质量或表现的公认水平或准则
Định nghĩa tiếng Anh An accepted level or criterion used to judge quality or performance.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.