TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary

standard

n.L1 Cốt lõiB1

标准;用于判断质量或表现的公认水平或准则

Định nghĩa tiếng Anh An accepted level or criterion used to judge quality or performance.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.