Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
requirement
n.L1 Cốt lõiB1
要求;必要条件;必须具备或满足的事项
Định nghĩa tiếng Anh Something that is needed or must be satisfied.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.