Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
situation
n.L1 Cốt lõiA2
情境;局面;某一时刻人或事物所处的条件
Định nghĩa tiếng Anh The set of conditions in which people or things exist at a particular time.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.