Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
circumstance
n.L1 Cốt lõiB2
情况;条件;围绕某件事并影响局面的事实或因素
Định nghĩa tiếng Anh A fact or condition surrounding an event or affecting a situation.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.