TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary

dilemma

n.L2 Nâng caoC1

两难困境;在各有不利之处的方案之间难以选择

Định nghĩa tiếng Anh A difficult choice between alternatives with drawbacks.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.