Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
accuracy
n.L1 Cốt lõiB2
准确性;正确性;内容与事实或真实情况相符的程度
Định nghĩa tiếng Anh The degree of correctness or agreement with the truth.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.