Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
tendency
n.L1 Cốt lõiB2
倾向;趋势;通常出现但并非绝对的模式
Định nghĩa tiếng Anh A usual inclination or pattern that is not an absolute rule.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.