Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
form
n.L1 Cốt lõiB1
形式;结构;某事被组织或呈现的方式
Định nghĩa tiếng Anh The way something is structured or presented.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.