Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
quality
n.L1 Cốt lõiB1
质量;品质;某事达到优秀或适用标准的程度
Định nghĩa tiếng Anh The degree of excellence or suitability, not a countable attribute.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.