TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary

property

n.L1 Cốt lõiB2

性质;属性;某个事物或材料所具有的特点

Định nghĩa tiếng Anh A characteristic belonging to a thing or material, not ownership.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.