Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
detail
n.L1 Cốt lõiB1
细节;整体中的一项具体事实或特点
Định nghĩa tiếng Anh A small individual fact or feature of a larger whole.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.