Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
interpretation
n.L1 Cốt lõiB2
解释;理解;对某种含义的特定认识或说明
Định nghĩa tiếng Anh A particular understanding or explanation of meaning.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.