Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
knowledge
n.L1 Cốt lõiA2
知识;通过学习或经验获得的信息和理解
Định nghĩa tiếng Anh Information and understanding gained through learning or experience.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.