Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
understanding
n.L1 Cốt lõiB1
理解;对某事的含义或运作方式的认识
Định nghĩa tiếng Anh Knowledge of the meaning or operation of something.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.