Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
standpoint
立场;观点;考虑某个问题时采用的特定角度
Định nghĩa tiếng Anh A particular perspective from which a matter is considered.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.