Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
basis
n.L1 Cốt lõiB2
基础;依据;判断或活动所依托的支撑
Định nghĩa tiếng Anh The underlying support or grounds for a judgment or activity.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.