Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
reason
原因;理由;解释某项行动或支持某种看法的依据
Định nghĩa tiếng Anh A fact or explanation that accounts for an action or belief.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.