Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
intention
n.L1 Cốt lõiB1
意图;打算;某人计划或想要做的事
Định nghĩa tiếng Anh What someone plans or means to do.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.